in a nutshell

in a nutshell

The manager explained the complex project in a nutshell.

Định nghĩa

Trạng từ: "in a nutshell" một thành ngữ có nghĩa tóm lại, nói ngắn gọn, diễn tả việc trình bày một vấn đề phức tạp một cách đọng, chỉ nêu ra những điểm chính yếu.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã đưa ra các sự kiện một cách tóm tắt.)
  • (Chỉ kể cho tôi câu chuyện một cách ngắn gọn thôi.)
  • ( ấy giải thích tình hình một cách đọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thường được dùngđầu câu hoặc cuối câu để báo hiệu phần tóm tắt.

    • In a nutshell, the project failed due to lack of funding. (Tóm lại, dự án thất bại do thiếu vốn.)
  • Có thể kết hợp với động từ "put" (đặt) để nhấn mạnh việc diễn đạt ngắn gọn.

    • To put it in a nutshell, we need to cut costs. (Nói một cách ngắn gọn, chúng ta cần cắt giảm chi phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Briefly (trạng từ): một cách ngắn gọn.

    • He briefly summarized the report. (Anh ấy tóm tắt báo cáo một cách ngắn gọn.)
  • In short (thành ngữ): nói ngắn gọn.

    • In short, the meeting was productive. (Nói ngắn gọn, cuộc họp đã hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • To sum up: tóm lại.
  • In a word: nói một từ (nhấn mạnh sự đọng tối đa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sum up: tóm tắt.

    • Let me sum up the main points. (Hãy để tôi tóm tắt các điểm chính.)
  • Put briefly: diễn đạt ngắn gọn.

    • To put it briefly, we won. (Nói ngắn gọn, chúng tôi đã thắng.)
Thành ngữ liên quan
  • In a nutshell: Không thành ngữ nào cùng hình thức, nhưng có thể so sánh với:
    • The long and short of it: cốt lõi của vấn đề.
      • The long and short of it is that we need more time. (Cốt lõi của vấn đề chúng ta cần thêm thời gian.)